- Mã

EUR/USD- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.62 / -0.18
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

GBP/USD- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0.1 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.74 / -0.29
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

USD/JPY- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0.1 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- +0.21 / -0.86
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

USD/CHF- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0.2 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- +0.14 / -0.71
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

AUD/USD- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0.2 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.41 / -0.12
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

USD/CAD- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0.2 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.33 / -0.24
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

NZD/USD- Loại
- Ngoại hối chính
- Spread từ
- 0.3 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.38 / -0.15
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
EUR/GBP (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối phụ
- Spread từ
- 0.3 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.44 / -0.21
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
EUR/JPY (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối phụ
- Spread từ
- 0.4 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.19 / -0.94
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
GBP/JPY (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối phụ
- Spread từ
- 0.6 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.08 / -1.32
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
AUD/JPY (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối phụ
- Spread từ
- 0.5 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- +0.32 / -1.18
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
EUR/AUD (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối phụ
- Spread từ
- 0.6 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.71 / +0.09
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
CHF/JPY (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối phụ
- Spread từ
- 0.8 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.26 / -0.88
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã

USD/THB- Loại
- Ngoại hối ngoại lai
- Spread từ
- 12 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -3.9 / -1.4
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
USD/SGD (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối ngoại lai
- Spread từ
- 1.2 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.52 / -0.34
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
USD/ZAR (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối ngoại lai
- Spread từ
- 25 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -14.2 / +4.8
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
USD/MXN (cặp tiền)- Loại
- Ngoại hối ngoại lai
- Spread từ
- 18 pip
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -11.6 / +3.9
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
XAU/USD- Loại
- Kim loại
- Spread từ
- 0 điểm
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -4.1 / -2.6
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
XAG/USD- Loại
- Kim loại
- Spread từ
- 0.012 điểm
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -2.8 / -1.2
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
XPT/USD- Loại
- Kim loại
- Spread từ
- 2 điểm
- Hoa hồng
- USD 2.00 mỗi lot, mỗi chiều
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -5.4 / -3.1
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Tư
- Mã
US 500- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 0.4 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -2.15 / -1.4
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
US 30- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 1 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -2.6 / -1.7
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
NAS 100- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 0.8 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -3.1 / -2.05
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
GER 40- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 0.8 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -1.85 / -0.95
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
UK 100- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 1 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -1.6 / -0.8
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
JP 225- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 6 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.9 / -2.2
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
AUS 200- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 1 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -1.45 / -0.7
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
HK 50- Loại
- Chỉ số
- Spread từ
- 8 điểm chỉ số
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -2.4 / -1.1
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
UK Brent- Loại
- Năng lượng
- Spread từ
- 3 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -1.9 / -1.05
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
US Crude- Loại
- Năng lượng
- Spread từ
- 2.5 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -2.1 / -1.15
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
Nat Gas- Loại
- Năng lượng
- Spread từ
- 0.006 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -4.8 / -2.2
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
AAPL- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.02
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.028 / -0.011
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
MSFT- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.03
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.031 / -0.012
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
NVDA- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.03
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.034 / -0.013
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
TSLA- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.05
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.042 / -0.016
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
AMZN- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.03
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.03 / -0.012
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
GOOGL- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.03
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.029 / -0.011
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
META- Loại
- CFD cổ phiếu
- Spread từ
- USD 0.04
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -0.033 / -0.013
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
BTC/USD- Loại
- Tài sản kỹ thuật số
- Spread từ
- 12 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -20 / -20
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
ETH/USD- Loại
- Tài sản kỹ thuật số
- Spread từ
- 1.2 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -20 / -20
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
SOL/USD- Loại
- Tài sản kỹ thuật số
- Spread từ
- 0.09 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -25 / -25
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
XRP/USD- Loại
- Tài sản kỹ thuật số
- Spread từ
- 0.0009 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -25 / -25
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
- Mã
LTC/USD- Loại
- Tài sản kỹ thuật số
- Spread từ
- 0.35 điểm
- Hoa hồng
- Không có — chi phí tính trong spread
- Swap mua / bán (points mỗi lot, mỗi đêm)
- -25 / -25
- Ngày swap nhân ba
- Thứ Sáu
Biểu dự thảo tham khảo, có hiệu lực từ 2026-08-21. Swap được niêm yết theo points mỗi lot, mỗi đêm và áp dụng lúc 21:00 UTC (17:00 New York). Spread thay đổi liên tục và thông số trực tiếp trên nền tảng là nguồn ràng buộc.