- Mã

EUR/USD- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 EUR danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · USD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

GBP/USD- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 GBP danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · USD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

USD/JPY- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · JPY 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- JPY 1,000 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

USD/CHF- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · CHF 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- CHF 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

AUD/USD- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 AUD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · USD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

USD/CAD- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · CAD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- CAD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

NZD/USD- Phân loại
- Cặp tiền chính
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 NZD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · USD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 100 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.10%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
EUR/GBP (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền phụ
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 EUR danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · GBP 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- GBP 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
EUR/JPY (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền phụ
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 EUR danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · JPY 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- JPY 1,000 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
GBP/JPY (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền phụ
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 GBP danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · JPY 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- JPY 1,000 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
AUD/JPY (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền phụ
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 AUD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · JPY 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- JPY 1,000 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
EUR/AUD (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền phụ
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 EUR danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · AUD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- AUD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
CHF/JPY (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền phụ
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 CHF danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · JPY 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- JPY 1,000 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã

USD/THB- Phân loại
- Cặp tiền hiếm
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · THB 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- THB 1,000 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 20 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
USD/SGD (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền hiếm
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · SGD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- SGD 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 20 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
USD/ZAR (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền hiếm
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · ZAR 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- ZAR 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 20 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
USD/MXN (cặp tiền)- Phân loại
- Cặp tiền hiếm
- Quy mô hợp đồng
- 100,000 USD danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · MXN 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- MXN 10.00 mỗi pip
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 20 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
XAU/USD- Phân loại
- Kim loại
- Quy mô hợp đồng
- 100 troy ounce
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 1.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
XAG/USD- Phân loại
- Kim loại
- Quy mô hợp đồng
- 5,000 troy ounce
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · USD 5.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 5.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 50 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.20%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
XPT/USD- Phân loại
- Kim loại
- Quy mô hợp đồng
- 100 troy ounce
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 1.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 20 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — giao ngay (spot rollover)
- Mã
US 500- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 50
- Kích thước tick · giá trị
- 0.1 · USD 5.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 5.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
US 30- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 5
- Kích thước tick · giá trị
- 1.0 · USD 5.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 5.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
NAS 100- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 20
- Kích thước tick · giá trị
- 0.25 · USD 5.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 5.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
GER 40- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 25
- Kích thước tick · giá trị
- 0.1 · EUR 2.50 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- EUR 2.50 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
UK 100- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 10
- Kích thước tick · giá trị
- 0.1 · GBP 1.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- GBP 1.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
JP 225- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 100
- Kích thước tick · giá trị
- 1.0 · JPY 100.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- JPY 100.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
AUS 200- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 25
- Kích thước tick · giá trị
- 0.1 · AUD 2.50 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- AUD 2.50 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 0.50%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
HK 50- Phân loại
- Chỉ số
- Quy mô hợp đồng
- 1 điểm chỉ số × 10
- Kích thước tick · giá trị
- 1.0 · HKD 10.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- HKD 10.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 50 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 1.00%
- Đáo hạn
- Không — chỉ số tiền mặt
- Mã
UK Brent- Phân loại
- Năng lượng
- Quy mô hợp đồng
- 1,000 thùng
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 10.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 50 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 1.00%
- Đáo hạn
- Hàng tháng — lịch rollover được công bố trước 3 ngày
- Mã
US Crude- Phân loại
- Năng lượng
- Quy mô hợp đồng
- 1,000 thùng
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 10.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 50 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 1.00%
- Đáo hạn
- Hàng tháng — lịch rollover được công bố trước 3 ngày
- Mã
Nat Gas- Phân loại
- Năng lượng
- Quy mô hợp đồng
- 10,000 MMBtu danh nghĩa
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · USD 10.00 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 10.00 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 25 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 1.00%
- Đáo hạn
- Hàng tháng — lịch rollover được công bố trước 3 ngày
- Mã
AAPL- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 5000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
MSFT- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 5000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
NVDA- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 5000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
TSLA- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 3000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
AMZN- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 5000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
GOOGL- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 5000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
META- Phân loại
- CFD cổ phiếu
- Quy mô hợp đồng
- 1 cổ phiếu
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 5000 / 1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — có điều chỉnh theo hành động doanh nghiệp
- Mã
BTC/USD- Phân loại
- Tài sản số
- Quy mô hợp đồng
- 1 BTC
- Kích thước tick · giá trị
- 0.1 · USD 0.1 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.1 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.01 / 10 / 0.01
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — CFD vĩnh viễn
- Mã
ETH/USD- Phân loại
- Tài sản số
- Quy mô hợp đồng
- 1 ETH
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 100 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 5.00%
- Đáo hạn
- Không — CFD vĩnh viễn
- Mã
SOL/USD- Phân loại
- Tài sản số
- Quy mô hợp đồng
- 1 SOL
- Kích thước tick · giá trị
- 0.001 · USD 0.001 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.001 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 1 / 1000 / 1
- Ký quỹ từ
- 10.00%
- Đáo hạn
- Không — CFD vĩnh viễn
- Mã
XRP/USD- Phân loại
- Tài sản số
- Quy mô hợp đồng
- 1 XRP
- Kích thước tick · giá trị
- 0.00001 · USD 0.00001 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.00001 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 10 / 50000 / 10
- Ký quỹ từ
- 10.00%
- Đáo hạn
- Không — CFD vĩnh viễn
- Mã
LTC/USD- Phân loại
- Tài sản số
- Quy mô hợp đồng
- 1 LTC
- Kích thước tick · giá trị
- 0.01 · USD 0.01 mỗi tick
- Giá trị pip (trên mỗi lot)
- USD 0.01 mỗi tick
- Tối thiểu / tối đa / bước nhảy (lot)
- 0.1 / 500 / 0.1
- Ký quỹ từ
- 10.00%
- Đáo hạn
- Không — CFD vĩnh viễn
Lịch trình dự thảo mang tính tham khảo, có hiệu lực từ 2026-08-21. Swap được báo giá bằng points trên mỗi lot, mỗi đêm và áp dụng lúc 21:00 UTC (17:00 New York). Spread có thể biến động và thông số trực tiếp trên nền tảng là nguồn có giá trị pháp lý ràng buộc.